Houzii
← Từ điển
Từ ghép

混合体

Phồn thể: [混合體]
hùnhétǐ
Nghĩa tiếng Việthỗn hợp; pha trộn
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 hỗn hợp; pha trộn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập