Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

混

hùn
Nghĩa tiếng Việttrộn; lẫn; lẫn lộn
Âm Hán Việthổn
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trộn
  2. 2 lẫn
  3. 3 lẫn lộn
  4. 4 trôi qua
  5. 5 sống qua ngày
  6. 6 giả vờ
  7. 7 hòa hợp với ai đó
  8. 8 không suy nghĩ
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 vô tình

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

混

hún
Nghĩa tiếng Việtbùn; đục (biến thể của 浑 (hún)); không não; ngu ngốc (biến thể của 浑 (hún)); cách phát âm Đài Loan [hun4]
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa