Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
混
Nghĩa tiếng Việttrộn; lẫn; lẫn lộn
Âm Hán Việthổn
- 1 chữ
- 11 nét
- 9 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 trộn
- 2 lẫn
- 3 lẫn lộn
- 4 trôi qua
- 5 sống qua ngày
- 6 giả vờ
- 7 hòa hợp với ai đó
- 8 không suy nghĩ
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 vô tình
Câu ví dụ
- 如果缺乏规则意识与道德自律,公共秩序势必会陷入混乱。因此,自觉遵守规则无疑是每位现代公民应当具备的基本素养。Nếu thiếu ý thức quy tắc và sự tự giác đạo đức, trật tự công cộng tất yếu sẽ rơi vào hỗn loạn. Vì vậy, tự giác tuân thủ quy tắc chắc chắn là phẩm chất cơ bản mà mỗi công dân hiện đại cần có.
- 随着新媒体的普及,我们每天都会接触到海量的网络信息。然而,信息获取越容易,虚假内容也就越可能混杂其中。Cùng với sự phổ cập của truyền thông mới, mỗi ngày chúng ta đều tiếp xúc với lượng thông tin khổng lồ trên mạng. Tuy nhiên, việc tiếp cận thông tin càng dễ dàng thì nội dung sai lệch lại càng có khả năng trà trộn vào trong đó.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 混合[hổn hợp]Cấp: HSK 6trộn; pha trộn; hỗn hợp; tổng hợp
- 混乱[混亂][hổn loạn]Cấp: HSK 6hỗn loạn; mất trật tự
- 混淆Cấp: HSK 7–9làm mờ; làm rối; trộn lẫn
- 混浊[混濁][hổn trọc]Cấp: HSK 7–9đục; lầy lội; bẩn
- 阿混(tiếng địa phương) người lười biếng; kẻ lông bông
- 重混phối lại (âm nhạc)
- 打混làm qua loa; lười biếng; la cà
- 搞混làm rối; lẫn lộn; nhầm lẫn
- 鬼混la cà; lang thang; sống không mục đích
- 含混mơ hồ; không rõ; ràng
- 混编[混編]hỗn hợp
- 混充giả làm ai đó; đánh tráo cái gì đó thành
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本土[bản thổ]Cấp: HSK 6quốc gia quê hương; bản địa; địa phương
- 编[編][biên]Cấp: HSK 6dệt; bện; tổ chức
- 编辑[編輯][biên tập]Cấp: HSK 6chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên
- 编写[編寫][biên tả]Cấp: HSK 6biên soạn
- 兵[binh]Cấp: HSK 6lính; một lực lượng; một đội quân
- 必修[tất tu]Cấp: HSK 6(của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải học
- 播种[播種][vá chõng]Cấp: HSK 6gieo hạt
- 怀[懷][hoài]Cấp: HSK 6vòng tay; tim; tâm trí
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này