重混Từ ghép重混chónghùnNghĩa tiếng Việtphối lại (âm nhạc)2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 phối lại (âm nhạc)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.重[trọng]lặp lại; sự lặp lại; lần nữaTrang chữ →混[hổn]trộn; lẫn; lẫn lộnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →