Houzii
← Từ điển
Từ ghép

含混

hánhùn
Nghĩa tiếng Việtmơ hồ; không rõ; ràng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mơ hồ
  2. 2 không rõ
  3. 3 ràng
  4. 4 mập mờ
  5. 5 nhập nhằng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập