Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

肥

féi
Nghĩa tiếng Việtmập; màu mỡ; rộng hoặc lớn
Âm Hán Việtphì
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mập
  2. 2 màu mỡ
  3. 3 rộng hoặc lớn
  4. 4 bón phân
  5. 5 trở nên giàu có bằng cách phi pháp
  6. 6 phân bón
  7. 7 phân

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập