Từ ghép
骨肉
Nghĩa
- 1 quan hệ máu mủ
- 2 người thân
- 3 thịt máu của mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 连骨肉[連骨肉]sườn; thịt sườn
- 骨肉相残[骨肉相殘]cốt nhục tương tàn (thành ngữ); xung đột nội bộ
- 骨肉相连[骨肉相連]nghĩa đen: liên quan như xương với thịt (thành ngữ); không thể tách rời; gắn bó chặt chẽ
- 情同骨肉thân thiết như thịt xương (thành ngữ); tình bạn sâu sắc
- 情逾骨肉tình cảm sâu đậm hơn cả máu mủ ruột rà (thành ngữ); tình bạn sâu sắc
- 亲生骨肉[親生骨肉]máu mủ ruột rà