Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骨肉相残

Phồn thể: [骨肉相殘]
gǔròuxiāngcán
Nghĩa tiếng Việtcốt nhục tương tàn (thành ngữ); xung đột nội bộ
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 cốt nhục tương tàn (thành ngữ); xung đột nội bộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập