Từ ghép
骨肉相残
Phồn thể: [骨肉相殘]Nghĩa
- 1 cốt nhục tương tàn (thành ngữ); xung đột nội bộ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.