Houzii
← Từ điển
Từ ghép

连骨肉

Phồn thể: [連骨肉]
liángǔròu
Nghĩa tiếng Việtsườn; thịt sườn
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sườn
  2. 2 thịt sườn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập