Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白肉

báiròu
Nghĩa tiếng Việtthịt lợn luộc; thịt trắng (cá, gia cầm, v.v.)
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thịt lợn luộc
  2. 2 thịt trắng (cá, gia cầm, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập