Houzii
← Từ điển
Từ ghép
gēròu

割肉

Nghĩa tiếng Việtcắt chút thịt; cắt một miếng thịt; (nghĩa bóng) (thông tục) bán lỗ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cắt chút thịt
  2. 2 cắt một miếng thịt
  3. 3 (nghĩa bóng) (thông tục) bán lỗ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập