Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

错过

Phồn thể: [錯過]
cuòguò
Nghĩa tiếng Việtbỏ lỡ (tàu, cơ hội, v.v.)
Âm Hán Việtthó quá
  • 2 chữ
  • 19 nét