Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

过错

Phồn thể: [過錯]
guòcuò
Nghĩa tiếng Việtlỗi; sai lầm; trách nhiệm (cho một lỗi)
Âm Hán Việtquá thó
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa