Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

什

shén
Nghĩa tiếng Việtgì
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 gì

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

什

shí
Nghĩa tiếng Việtmười (dùng trong phân số, viết séc, v.v.); hỗn hợp; đa dạng
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mười (dùng trong phân số, viết séc, v.v.)
  2. 2 hỗn hợp
  3. 3 đa dạng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập