家什Từ ghép家什jiāshiNghĩa tiếng Việtđồ dùng; nội thất2 chữ14 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đồ dùng2 nội thấtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.家[gia]dùng trong 家伙 (jiāhuo) và 家俱 (jiājù)Trang chữ →什mười (dùng trong phân số, viết séc, v.v.); hỗn hợp; đa dạngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →