Houzii
← Từ điển
Từ ghép

布什

Bùshí
Nghĩa tiếng ViệtBush (tên); George H.W. Bush (1924-2018), tổng thống Hoa Kỳ 1988-1992; George W. Bush (1946-), tổng thống Hoa Kỳ 2000-2008
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Bush (tên)
  2. 2 George H.W. Bush (1924-2018), tổng thống Hoa Kỳ 1988-1992
  3. 3 George W. Bush (1946-), tổng thống Hoa Kỳ 2000-2008

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập