Houzii
← Từ điển
Từ ghép

新罕布什尔州

Phồn thể: [新罕布什爾州]
Xīn Hǎnbùshí'ěrzhōu
Nghĩa tiếng ViệtBang New Hampshire, tiểu bang Mỹ
  • 6 chữ
  • 40 nét