Houzii
← Từ điển
Từ ghép

布什尔

Phồn thể: [布什爾]
Bùshí'ěr
Nghĩa tiếng ViệtTỉnh Bushehr ở miền nam Iran, giáp với Vịnh Ba Tư; Bushehr, thành phố cảng, thủ phủ của tỉnh Bushehr
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Tỉnh Bushehr ở miền nam Iran, giáp với Vịnh Ba Tư
  2. 2 Bushehr, thành phố cảng, thủ phủ của tỉnh Bushehr

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập