Houzii
← Từ điển
Từ ghép

新罕布什尔

Phồn thể: [新罕布什爾]
Xīn Hǎnbùshí'ěr
Nghĩa tiếng Việtbang New Hampshire, Mỹ
  • 5 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 bang New Hampshire, Mỹ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập