Từ ghép
没有什么不可能
Phồn thể: [沒有什麼不可能]Nghĩa tiếng Việtkhông có gì là không thể; không có gì là không thể xảy ra
- 7 chữ
- 39 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không có gì là không thể
- 2 không có gì là không thể xảy ra
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 没(tiền tố phủ định cho động từ) chưa; khôngTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 什gìTrang chữ →
- 么hậu tố, dùng để tạo câu hỏi 什么 (shénme) là gì?, không xác định 这么 (zhème) như vậy, v.v.Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 能[năng]có thể; có khả năng; có khả năng sẽTrang chữ →