Houzii
← Từ điển
Từ ghép

极有可能

Phồn thể: [極有可能]
jíyǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kěnéngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtrất có khả năng; cực kỳ có thể xảy ra; có khả năng cao
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa