Từ ghép
极有可能
Phồn thể: [極有可能]Nghĩa tiếng Việtrất có khả năng; cực kỳ có thể xảy ra; có khả năng cao
- 4 chữ
- 28 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 rất có khả năng
- 2 cực kỳ có thể xảy ra
- 3 có khả năng cao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 极[cực]cực kỳ; cực (địa lý, vật lý); tột cùngTrang chữ →
- 有[hữu]có; có (gì đó); (dạng kết hợp) có; với; mang tính chất gì đó (như trong 有意 (yǒuyì) cố ý)Trang chữ →
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 能[năng]có thể; có khả năng; có khả năng sẽTrang chữ →