Houzii
← Từ điển
Từ ghép

酸疼

suānténg
Nghĩa tiếng Việt(cơ bắp) đau; nhức mỏi
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cơ bắp) đau
  2. 2 nhức mỏi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập