Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疼惜

téngxī
Nghĩa tiếng Việtyêu thương; trìu mến
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 yêu thương
  2. 2 trìu mến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập