生疼Từ ghép生疼shēngténgNghĩa tiếng Việtcực kỳ đau đớn2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cực kỳ đau đớnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →疼[đông](bị) đau; nhức; yêu thương hết mựcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →