Houzii
← Từ điển
Từ ghép

偏疼

piānténg
Nghĩa tiếng Việtthiên vị người nhỏ tuổi hơn; thể hiện sự thiên vị với một số người nhỏ tuổi hơn
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thiên vị người nhỏ tuổi hơn
  2. 2 thể hiện sự thiên vị với một số người nhỏ tuổi hơn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập