Từ ghép
偏疼
Nghĩa tiếng Việtthiên vị người nhỏ tuổi hơn; thể hiện sự thiên vị với một số người nhỏ tuổi hơn
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thiên vị người nhỏ tuổi hơn
- 2 thể hiện sự thiên vị với một số người nhỏ tuổi hơn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.