Chữ Hán
旌
Nghĩacờ biểu; biểu thị rõ
Bộ thủ方
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- cờ biểu; biểu thị rõ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 方 + 生 (nguồn chưa rõ phần này)
- 方fāng[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳng
- 生shēng[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sống
- Phần chỉ nghĩa: 方
- Phần chỉ âm: 生
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.