Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Chữ đơn
生
Nghĩa tiếng Việtđược sinh; sinh ra; cuộc sống
Âm Hán Việtsinh
- 1 chữ
- 5 nét
- 7 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 được sinh
- 2 sinh ra
- 3 cuộc sống
- 4 phát triển
- 5 sống
- 6 chưa chín
- 7 học sinh
Câu ví dụ
- 在快节奏的生活中,每个人都会遇到压力,尤其是面临重要考试或工作变动的时候。Trong cuộc sống nhịp độ nhanh, ai cũng sẽ gặp áp lực, đặc biệt là khi đối mặt với kỳ thi quan trọng hoặc thay đổi công việc.
- 不管怎么打折,我们都要先看看生产日期和质量。如果买太多吃不完,反而是一种浪费。Bất kể giảm giá thế nào, chúng mình đều phải xem ngày sản xuất và chất lượng trước. Nếu mua nhiều quá ăn không hết thì ngược lại là một sự lãng phí.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 生病[sinh bệnh]Cấp: HSK 1bị ốm
- 先生[tiên sinh]Cấp: HSK 1giáo viên; quý ông; ngài; ông (Mr.); chồng
- 学生[學生][học sinh]Cấp: HSK 1học sinh; trẻ đi học
- 医生[醫生][y sinh]Cấp: HSK 1bác sĩ
- 大学生[大學生][đại học sinh]Cấp: HSK 1sinh viên đại học; sinh viên cao đẳng
- 小学生[小學生][tiểu học sinh]Cấp: HSK 1học sinh tiểu học; trẻ em đi học; (nghĩa bóng) người mới bắt đầu
- 中学生[中學生][trung học sinh]Cấp: HSK 1học sinh trung học; học sinh cấp ba
- 生日[sinh nhật]Cấp: HSK 2sinh nhật
- 出生[xuất sinh]Cấp: HSK 3được sinh ra
- 发生[發生][phát sinh]Cấp: HSK 3xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát
- 男生[nam sinh]Cấp: HSK 3nam sinh; học sinh nam; con trai
- 女生[nữa sinh]Cấp: HSK 3nữ sinh; học sinh nữ; cô gái
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 到底[đáo để]Cấp: HSK 4cuối cùng; rốt cuộc; khi tất cả đã được nói và làm
- 大约[大約][đại ước]Cấp: HSK 4khoảng; chắc là
- 基本上[cơ bản thượng]Cấp: HSK 4về cơ bản; nhìn chung
- 积累[積累][tích luỹ]Cấp: HSK 4tích lũy; sự tích lũy; tính tích lũy
- 竟然[cánh nhiên]Cấp: HSK 4một cách bất ngờ; ngạc nhiên; trước mọi thứ
- 理解[lí giải]Cấp: HSK 4lĩnh hội; hiểu
- 流利[lưu lợi]Cấp: HSK 4lưu loát
- 难道[難道][nan đạo]Cấp: HSK 4chẳng lẽ...; có thể nào...?
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc 筑牢生态屏障,守护…生灵 · 通过系统修复,筑牢生态安全屏障HSK 7–9
- Động từ 焕发 + 生机 / 活力 (bừng lên sức sống mới) · Khiến cái cổ điển + 焕发出 + 新的生机与活力HSK 7–9
- Câu chữ 是 (shì) và phủ định 不是 · Chủ ngữ + (不) + 是 + Danh từHSK 1
- Câu khuyên ngăn 不要 (bùyào) và phân biệt 听 (tīng) — 听见 (tīngjiàn) · 不要 + Động từ · 听 (hành động nghe) ≠ 听见 (kết quả nghe thấy)HSK 1
- Động từ năng nguyện 能 (néng) và phó từ phủ định 没 (méi) · 能 + Động từ · 没 + Động từ (看见 / 到 / 吃)HSK 1
- Giới từ 给 (gěi) và cụm Động từ + 一下 (yīxià) · 给 + Người + Động từ (打电话 / 买...) · Động từ + 一下HSK 1