Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xìng

姓

Nghĩahọ; họ tên; là họ ...
Bộ thủ女
Âm Hán Việttính
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xìngÂm Hán Việt: tínhhọ; họ tên; là họ ...

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 女 + 生

  • Phần chỉ nghĩa: 女
  • Phần chỉ âm: 生

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.