Cấp: HSK 4Từ ghép
卫生
Phồn thể: [衛生]Nghĩa tiếng Việtsức khỏe; vệ sinh; hệ thống vệ sinh
Âm Hán Việtvệ sinh
- 2 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 sức khỏe
- 2 vệ sinh
- 3 hệ thống vệ sinh
Câu ví dụ
- 除了空调和电视以外,这儿还有冰箱和洗衣机呢!卫生间里准备了新牙刷,洗澡、洗脸、刷牙都很方便。Ngoài điều hoà và ti vi ra, ở đây còn có cả tủ lạnh và máy giặt nữa! Trong phòng vệ sinh chuẩn bị sẵn bàn chải đánh răng mới, tắm rửa, rửa mặt, đánh răng đều rất tiện.
- 晚上回到宾馆,他们在卫生间里洗澡、洗脸、用牙刷刷牙,然后关了大灯休息。住在这儿可以用银行卡或者信用卡,大家都觉得跟在自己家一样舒服。Buổi tối về tới khách sạn, họ vào phòng vệ sinh tắm rửa, rửa mặt, dùng bàn chải đánh răng rồi tắt đèn lớn nghỉ ngơi. Ở đây có thể dùng thẻ ngân hàng hoặc thẻ tín dụng, ai cũng thấy thoải mái giống như ở nhà mình.Từ trong câu:晚上 (wǎnshang)回到 (huídào)宾馆 (bīnguǎn)他们 (tāmen)在 (zài)卫生间 (wèishēngjiān)里 (lǐ)洗澡 (xǐzǎo)洗脸 (xǐliǎn)用 (yòng)牙刷 (yáshuā)刷牙 (shuāyá)然后 (ránhòu)关 (guān)了 (le)大灯 (dàdēng)休息 (xiūxi)住 (zhù)在 (zài)这儿 (zhèr)可以 (kěyǐ)用 (yòng)银行卡 (yínhángkǎ)或者 (huòzhě)信用卡 (xìnyòngkǎ)大家 (dàjiā)都 (dōu)觉得 (juéde)跟 (gēn)在 (zài)自己 (zìjǐ)家 (jiā)一样 (yīyàng)舒服 (shūfu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 卫生间[衛生間][vệ sinh gian]Cấp: HSK 3phòng tắm; nhà vệ sinh; WC
- 卫生部[衛生部]Bộ Y tế
- 卫生巾[衛生巾]băng vệ sinh
- 卫生局[衛生局]văn phòng y tế; cục vệ sinh
- 卫生裤[衛生褲]quần lót dài
- 卫生棉[衛生棉]bông gòn tiệt trùng (dùng để băng bó hoặc làm sạch vết thương); băng vệ sinh; tampon
- 卫生球[衛生球]viên long não
- 卫生署[衛生署]cục y tế (hoặc văn phòng, hoặc sở, hoặc cơ quan)
- 卫生套[衛生套]bao cao su
- 卫生厅[衛生廳]sở y tế (tỉnh)
- 卫生丸[衛生丸]viên chống mối; (cách nói đùa) viên đạn
- 卫生纸[衛生紙]giấy vệ sinh; giấy toilet
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 等[đẳng]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4đợi; chờ đợi; đến lúc; khi; tới; vân vân; v.v.; và những người khác, những thứ khác tương tự
- 啊Cấp: HSK 4thán từ biểu thị sự ngạc nhiên; A!; Ồ!
- 保护[保護][bảo hộ]Cấp: HSK 4bảo vệ; phòng thủ; bảo hộ
- 背[揹][bối]Cấp: HSK 4biến thể của 背 (bēi)
- 背包[bối bao]Cấp: HSK 4ba lô; túi đeo lưng; túi hành quân
- 北部[bắc bộ]Cấp: HSK 4phần phía bắc
- 导游[導遊][đạo du]Cấp: HSK 4hướng dẫn viên du lịch; sách hướng dẫn; dẫn tour
- 风景[風景][phong cảnh]Cấp: HSK 4phong cảnh; cảnh quan
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này