Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卫生套

Phồn thể: [衛生套]
wèishēngtào
Nghĩa tiếng Việtbao cao su
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 bao cao su
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập