Từ ghép
卫生署
Phồn thể: [衛生署]Nghĩa
- 1 cục y tế (hoặc văn phòng, hoặc sở, hoặc cơ quan)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.