Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卫生署

Phồn thể: [衛生署]
wèishēngshǔ
Nghĩa tiếng Việtcục y tế (hoặc văn phòng, hoặc sở, hoặc cơ quan)
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 cục y tế (hoặc văn phòng, hoặc sở, hoặc cơ quan)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập