Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卫生纸

Phồn thể: [衛生紙]
wèishēngzhǐ
Nghĩa tiếng Việtgiấy vệ sinh; giấy toilet
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giấy vệ sinh
  2. 2 giấy toilet

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập