Từ ghép
卫生丸
Phồn thể: [衛生丸]Nghĩa
- 1 viên chống mối
- 2 (cách nói đùa) viên đạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.