Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卫生丸

Phồn thể: [衛生丸]
wèishēngwán
Nghĩa tiếng Việtviên chống mối; (cách nói đùa) viên đạn
  • 3 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 viên chống mối
  2. 2 (cách nói đùa) viên đạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập