Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卫生棉

Phồn thể: [衛生棉]
wèishēngmián
Nghĩa tiếng Việtbông gòn tiệt trùng (dùng để băng bó hoặc làm sạch vết thương); băng vệ sinh; tampon
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bông gòn tiệt trùng (dùng để băng bó hoặc làm sạch vết thương)
  2. 2 băng vệ sinh
  3. 3 tampon

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập