Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

倒车

Phồn thể: [倒車]
dǎochē
Nghĩa tiếng Việtđổi xe buýt, xe lửa, v.v.
Âm Hán Việtđảo xa
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 đổi xe buýt, xe lửa, v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

倒车

Phồn thể: [倒車]
dàochē
Nghĩa tiếng Việtlùi xe; lái xe ngược
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lùi xe
  2. 2 lái xe ngược

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập