Houzii
← Từ điển
Từ ghép

开倒车

Phồn thể: [開倒車]
kāidàochē
Nghĩa tiếng Việtlùi xe; nghĩa bóng: bước lùi; lạc hậu
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa