Từ ghép
开倒车
Phồn thể: [開倒車]Nghĩa
- 1 lùi xe
- 2 nghĩa bóng: bước lùi
- 3 lạc hậu
- 4 cố quay ngược thời gian
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.