Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

倒数

Phồn thể: [倒數]
dàoshǔ
Nghĩa tiếng Việtđếm ngược (từ 10 đến 0); đếm ngược; từ dưới lên (dòng trên trang giấy)
Âm Hán Việtđảo số
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đếm ngược (từ 10 đến 0)
  2. 2 đếm ngược
  3. 3 từ dưới lên (dòng trên trang giấy)
  4. 4 từ cuối lên (hàng ghế)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

倒数

Phồn thể: [倒數]
dàoshù
Nghĩa tiếng Việtsố nghịch đảo; nghịch đảo (toán học)
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa