Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm
倒数
Phồn thể: [倒數]Nghĩa tiếng Việtđếm ngược (từ 10 đến 0); đếm ngược; từ dưới lên (dòng trên trang giấy)
Âm Hán Việtđảo số
- 2 chữ
- 23 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 đếm ngược (từ 10 đến 0)
- 2 đếm ngược
- 3 từ dưới lên (dòng trên trang giấy)
- 4 từ cuối lên (hàng ghế)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 瓶子[bình tí]Cấp: HSK 3chai
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường