Cấp: HSK 7–9Từ ghép
颠倒
Phồn thể: [顛倒]Nghĩa tiếng Việtlật ngược; đảo ngược; trước sau lẫn lộn
Âm Hán Việtđiên đảo
Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy nghĩa Hán Việt: "颠倒" (điên đảo) nghĩa là đảo lộn ngược xuôi (颠倒黑白 = đổi trắng thay đen, 颠倒是非 = đảo lộn phải trái), không mang nghĩa "say mê điên đảo".
- 2 chữ
- 26 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 lật ngược
- 2 đảo ngược
- 3 trước sau lẫn lộn
- 4 bối rối
- 5 mất trí
- 6 điên cuồng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 颠倒黑白[顛倒黑白][điên đảo hắc bạch]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: lật ngược đen trắng (thành ngữ); cố tình bóp méo sự thật; xiên xỏ sự thật; lật ngược đúng sai
- 颠倒过来[顛倒過來]đảo ngược
- 颠倒是非[顛倒是非]lật ngược đúng sai
- 神魂颠倒[神魂顛倒]nghĩa đen: tinh thần và linh hồn lộn ngược (thành ngữ); mê mẩn và yêu say đắm; bị cuốn hút; quyến rũ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường