Từ ghép
神魂颠倒
Phồn thể: [神魂顛倒]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tinh thần và linh hồn lộn ngược (thành ngữ); mê mẩn và yêu say đắm; bị cuốn hút; quyến rũ
- 4 chữ
- 48 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: tinh thần và linh hồn lộn ngược (thành ngữ); mê mẩn và yêu say đắm
- 2 bị cuốn hút
- 3 quyến rũ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.