Houzii
← Từ điển
Từ ghép

神魂颠倒

Phồn thể: [神魂顛倒]
shénhúndiāndǎo
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tinh thần và linh hồn lộn ngược (thành ngữ); mê mẩn và yêu say đắm; bị cuốn hút; quyến rũ
  • 4 chữ
  • 48 nét
  • 3 nghĩa