Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

倒退

dàotuì
Nghĩa tiếng Việtrút lui; đi giật lùi
Âm Hán Việtđảo thoái
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa