Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小萝卜头

Phồn thể: [小蘿蔔頭]
xiǎoluóbotou
Nghĩa tiếng Việt(thân mật) đứa trẻ
  • 4 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (thân mật) đứa trẻ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập