Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大萝卜

Phồn thể: [大蘿蔔]
dàluóbo
Nghĩa tiếng Việtxem 白萝卜 (báiluóbo)
  • 3 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 白萝卜 (báiluóbo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập