Houzii
← Từ điển
Từ ghép

花心大萝卜

Phồn thể: [花心大蘿蔔]
huāxīndàluóbo
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) kẻ đa tình; người hay tán tỉnh
  • 5 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa