Houzii
← Từ điển
Từ ghép

萝卜糕

Phồn thể: [蘿蔔糕]
luóbogāo
Nghĩa tiếng Việtbánh củ cải (một loại dim sum, thường gọi là "bánh củ cải trắng")
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 bánh củ cải (một loại dim sum, thường gọi là "bánh củ cải trắng")

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập