Houzii
← Từ điển
Từ ghép

樱桃萝卜

Phồn thể: [櫻桃蘿蔔]
yīngtáoluóbo
Nghĩa tiếng Việtcủ cải mùa hè (loại nhỏ màu đỏ)
  • 4 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 củ cải mùa hè (loại nhỏ màu đỏ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập