Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卜辞

Phồn thể: [卜辭]
bǔcí
Nghĩa tiếng Việtchữ khắc bói toán thời nhà Thương (thế kỷ 16-11 TCN) trên mai rùa hoặc xương động vật
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 chữ khắc bói toán thời nhà Thương (thế kỷ 16-11 TCN) trên mai rùa hoặc xương động vật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập