卜居Từ ghép卜居bǔjūNghĩa tiếng Việtchọn nhà2 chữ10 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chọn nhàPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.卜(hình thức kết hợp) bói toánTrang chữ →居cư trú; ở (một vị trí nhất định); tích trữTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →