卜筮Từ ghép卜筮bǔshìNghĩa tiếng Việtbói toán2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bói toánPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.卜(hình thức kết hợp) bói toánTrang chữ →筮bói bằng cỏ thiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →