Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zhǎo · zhuǎ

爪

Nghĩazhǎo chân của chim hoặc động vật; chân; tay vuốt; zhuǎ (khẩu ngữ) chân của động vật hoặc chim; (khẩu ngữ) chân đế nồi, v.v.
Bộ thủ爪
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • zhǎochân của chim hoặc động vật; chân; tay vuốt
  • zhuǎ(khẩu ngữ) chân của động vật hoặc chim; (khẩu ngữ) chân đế nồi, v.v.

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 丨 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.