Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

爪

zhǎo
Nghĩa tiếng Việtchân của chim hoặc động vật; chân; tay vuốt
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

爪

zhuǎ
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) chân của động vật hoặc chim; (khẩu ngữ) chân đế nồi, v.v.
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa