Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脚爪

Phồn thể: [腳爪]
jiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbàn chân; móng vuốt
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa